My job has the word “fire” in it, but I never start fires. I put them out and save people! Who am I?
Dịch: Tên nghề của tớ có chữ “fire” (lửa), nhưng tớ không bao giờ gây ra đám cháy. Tớ dập tắt lửa và cứu người! Tớ là ai?
Gợi ý
Họ đi xe màu đỏ có thang dài và vòi phun nước.
Xem đáp án
Đáp án
A firefighter (lính cứu hoả)
Lời giải
“Firefighter” ghép từ “fire”, nghĩa là lửa, và “fighter”, người chiến đấu. Người này không gây cháy mà chiến đấu với đám cháy bằng cách dập lửa, cứu người và hỗ trợ trong tình huống nguy hiểm. Cụm động từ “put out a fire” nghĩa là dập tắt một đám cháy, đúng với mô tả trong câu.