Complete the sentence: Students ___ use their phones during the exam. It’s against the rules.
Dịch: Học sinh ___ dùng điện thoại trong giờ thi. Điều đó trái với nội quy.
Gợi ý
Câu thứ hai cho biết việc này bị cấm.
Xem đáp án
Đáp án
mustn't
Lời giải
“Mustn't” (must not) diễn tả sự cấm đoán: không được phép làm. Cẩn thận: “don't have to” chỉ có nghĩa là “không cần phải”, hoàn toàn không phải lệnh cấm.