Tai nghe, miệng nói, đít làm vua. Là chữ Hán gì?
Gợi ý
Chữ có trong "thánh nhân", phần dưới là "vua".
Xem đáp án
Đáp án
Chữ Thánh (聖)
Lời giải
Chữ nhĩ 耳 (tai) bên trái trên, chữ khẩu 口 (miệng) bên phải trên, và chữ vương 王 (vua) ở dưới cùng. Ghép lại thành chữ Thánh 聖, như bậc thánh nhân biết nghe, biết nói.
Câu tiếp: Trọc đầu mà được làm vương, còn đầu làm chúa, ai đương được nào? là…?