You use me to wave “hello” and “goodbye”. When you meet someone new, you shake me. What am I?
Dịch: Bạn dùng tớ để vẫy chào “xin chào” và “tạm biệt”. Khi gặp người mới, bạn bắt tớ. Tớ là gì?
Trang 2/4 · 228 câu
Dịch: Bạn dùng tớ để vẫy chào “xin chào” và “tạm biệt”. Khi gặp người mới, bạn bắt tớ. Tớ là gì?
Dịch: Tớ là một hình. Tớ có ba cạnh và ba góc. Tớ là hình gì?
Dịch: Từ trái nghĩa với “hot” (nóng) là gì?
Dịch: Tớ sống ở Úc. Tớ nhảy bằng đôi chân sau khỏe mạnh và dùng cái đuôi dài để giữ thăng bằng. Con của tớ được gọi là “joey”. Tớ là con gì?
Dịch: Tên của tớ có chứa từ “water” (nước). Tớ to, tròn và rất mọng nước. Mọi người thích ăn tớ vào mùa hè. Tớ là quả gì?
Dịch: Trên khuôn mặt bạn có hai đứa chúng tớ. Chúng tớ giúp bạn nhìn, và bạn nhắm chúng tớ lại khi ngủ. Chúng tớ là gì?
Dịch: Một con nhện có tám cái chân. Hai con nhện có bao nhiêu cái chân?
Dịch: Đếm cách hai: hai, bốn, sáu, ___. Số tiếp theo là số mấy?
Dịch: Phương tiện nào đi trên mặt nước?
Dịch: Con gà có bao nhiêu cái chân?
Dịch: Con vật nào kêu “oink, oink”?
Dịch: Chúng ta nghe bằng ___ của mình.
Câu hỏi có thể dài hơn, yêu cầu đọc hiểu, tính nhẩm hai bước hoặc kết nối nhiều dấu hiệu thay vì chỉ nhận biết.
Có. Hãy cho bé tự đọc đề, gạch chân từ quan trọng rồi kể lại câu hỏi bằng lời của mình trước khi trả lời.
Các câu phù hợp với kỹ năng phổ biến ở lớp 2, nhưng không thay thế bài tập theo sách giáo khoa hoặc hướng dẫn của giáo viên.