Choose the comparative form: This book is ___ than that one.
Dịch: Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia.
Gợi ý
“Interesting” là một tính từ dài, có tới bốn âm tiết.
Xem đáp án
Đáp án
more interesting
Lời giải
Tính từ dài như interesting, beautiful, expensive dùng “more + tính từ + than” khi so sánh hơn. Tính từ ngắn một âm tiết như big, tall thì thêm “-er”: bigger, taller.