Bỏ qua, đến nội dung chính

Câu hỏi trắc nghiệm vui có đáp án A B C D

Những câu đố vui dạng trắc nghiệm: đọc câu hỏi, chọn một trong bốn phương án A, B, C, D rồi mới mở đáp án và lời giải. Bấm "Chơi bộ này tính điểm" để đấu nhanh, hoặc trình chiếu cho cả lớp. Câu hỏi kiến thức (lịch sử, địa lý, khoa học) nằm riêng ở mục Câu đố kiến thức tổng hợp.

Chơi bộ này tính điểm

Trang 9/22 · 1.288 câu

Câu đố vui trắc nghiệm ABCD mức vừa60 câu

  1. What has a ring but no fingers?

    Dịch: Cái gì có “nhẫn” nhưng không có ngón tay?

    1. A watch (đồng hồ đeo tay)
    2. A box (cái hộp)
    3. A telephone (cái điện thoại)
    4. A glove (găng tay)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Khi có người gọi tới, nó reo lên “reng reng”.

    Xem đáp án

    Đáp án: A telephone (cái điện thoại)

    Xem lời giải chi tiết
  2. Which bow can’t be tied?

    Dịch: Chiếc nơ (bow) nào không thể thắt được?

    1. A hair bow (nơ cài tóc)
    2. A ribbon bow (nơ ruy băng)
    3. A bow tie (nơ đeo cổ)
    4. A rainbow (cầu vồng)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Nó hiện lên trên trời sau cơn mưa.

    Xem đáp án

    Đáp án: A rainbow (cầu vồng)

    Xem lời giải chi tiết
  3. What is at the end of a rainbow?

    Dịch: Cái gì nằm ở cuối cầu vồng?

    1. The letter W (chữ cái W)
    2. The sky (bầu trời)
    3. A leprechaun (chú yêu tinh Leprechaun)
    4. A pot of gold (một hũ vàng)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Đừng tin truyền thuyết, hãy nhìn cách viết của từ.

    Xem đáp án

    Đáp án: The letter W (chữ cái W)

    Xem lời giải chi tiết
  4. I have one or two humps on my back. I can walk across the hot desert for days without drinking water. What am I?

    Dịch: Tớ có một hoặc hai cái bướu trên lưng. Tớ có thể băng qua sa mạc nóng bỏng nhiều ngày liền mà không cần uống nước. Tớ là con gì?

    1. A horse (con ngựa)
    2. A donkey (con lừa)
    3. A camel (con lạc đà)
    4. A giraffe (con hươu cao cổ)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Người ta gọi nó là “con tàu của sa mạc”.

    Xem đáp án

    Đáp án: A camel (con lạc đà)

    Xem lời giải chi tiết
  5. What has 13 hearts but no other organs?

    Dịch: Cái gì có 13 trái tim nhưng không có bộ phận nào khác?

    1. A Valentine card (tấm thiệp Valentine)
    2. A deck of cards (bộ bài tây)
    3. A box of chocolates (hộp sô-cô-la)
    4. An octopus (con bạch tuộc)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Người ta xào nó rồi chia cho từng người khi chơi.

    Xem đáp án

    Đáp án: A deck of cards (bộ bài tây)

    Xem lời giải chi tiết
  6. In a famous English nursery rhyme, I climb up the water spout, and the rain washes me out. I have eight legs. What am I?

    Dịch: Trong một bài đồng dao tiếng Anh nổi tiếng, tớ leo lên ống máng nước rồi bị mưa cuốn trôi xuống. Tớ có tám cái chân. Tớ là con gì?

    1. A spider (con nhện)
    2. An ant (con kiến)
    3. A ladybird (con bọ rùa)
    4. A bee (con ong)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Nó giăng tơ ở góc nhà để bắt ruồi muỗi.

    Xem đáp án

    Đáp án: A spider (con nhện)

    Xem lời giải chi tiết
  7. I am inside your chest, a little to the left. I pump blood all around your body, day and night. What am I?

    Dịch: Tớ ở trong lồng ngực bạn, hơi lệch về bên trái. Tớ bơm máu đi khắp cơ thể bạn, cả ngày lẫn đêm. Tớ là gì?

    1. The stomach (dạ dày)
    2. The brain (bộ não)
    3. The lungs (lá phổi)
    4. The heart (trái tim)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Người ta hay vẽ nó thành hình màu đỏ để nói về tình yêu thương.

    Xem đáp án

    Đáp án: The heart (trái tim)

    Xem lời giải chi tiết
  8. What can you serve but never eat?

    Dịch: Thứ gì bạn có thể "dọn ra" (serve) nhưng không bao giờ ăn?

    1. A bowl of soup (bát súp)
    2. A cake (bánh ngọt)
    3. A pizza (bánh pizza)
    4. A tennis ball (quả bóng tennis)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Hãy nghĩ tới thể thao chứ không phải nhà hàng.

    Xem đáp án

    Đáp án: A tennis ball (quả bóng tennis)

    Xem lời giải chi tiết
  9. What do you call a word that reads the same forwards and backwards, like “level” or “radar”?

    Dịch: Một từ đọc xuôi hay đọc ngược đều giống nhau, như "level" hay "radar", được gọi là gì?

    1. A palindrome (từ đối xứng)
    2. A synonym (từ đồng nghĩa)
    3. An anagram (từ đảo chữ)
    4. A homophone (từ đồng âm)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Tên gọi này bắt đầu bằng chữ P.

    Xem đáp án

    Đáp án: A palindrome (từ đối xứng)

    Xem lời giải chi tiết
  10. I have a hard shell and I am very slow. But in a famous story, I win a race against a fast hare! What am I?

    Dịch: Tớ có cái mai cứng và đi rất chậm. Nhưng trong một câu chuyện nổi tiếng, tớ lại thắng cuộc đua với chú thỏ rừng nhanh nhẹn! Tớ là con gì?

    1. A frog (con ếch)
    2. A tortoise (con rùa)
    3. A rabbit (con thỏ)
    4. A snail (con ốc sên)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Bài học của câu chuyện là “chậm mà chắc”.

    Xem đáp án

    Đáp án: A tortoise (con rùa)

    Xem lời giải chi tiết
  11. I am a big cat with black spots on my body. I am the fastest animal on land. What am I?

    Dịch: Tớ là một loài mèo lớn có những đốm đen trên người. Tớ là con vật chạy nhanh nhất trên cạn. Tớ là con gì?

    1. A leopard (con báo hoa mai)
    2. A horse (con ngựa)
    3. A cheetah (con báo săn)
    4. A lion (con sư tử)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Nó chỉ chạy nước rút được một quãng ngắn rồi phải dừng lại nghỉ.

    Xem đáp án

    Đáp án: A cheetah (con báo săn)

    Xem lời giải chi tiết
  12. My name has the word “straw” in it. I am a small, sweet red fruit shaped like a heart. What am I?

    Dịch: Tên của tớ có chứa từ “straw” (rơm, ống hút). Tớ là một loại quả nhỏ, ngọt, màu đỏ, có hình trái tim. Tớ là quả gì?

    1. A cherry (quả anh đào)
    2. A raspberry (quả mâm xôi)
    3. A blueberry (quả việt quất)
    4. A strawberry (quả dâu tây)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Nó hay được dùng làm kem và sữa chua vị hồng.

    Xem đáp án

    Đáp án: A strawberry (quả dâu tây)

    Xem lời giải chi tiết
  13. Which is correct: “The yolk of the egg is white” or “The yolk of the egg are white”?

    Dịch: Chọn câu đúng: "The yolk of the egg is white" hay "The yolk of the egg are white"?

    1. "The yolk of the egg is white" (câu dùng "is")
    2. Neither – the yolk is yellow (không câu nào – lòng đỏ màu vàng)
    3. "The yolk of the egg are white" (câu dùng "are")
    4. Both are correct (cả hai đều đúng)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Đừng chỉ soi ngữ pháp, hãy nghĩ về nghĩa của từ "yolk".

    Xem đáp án

    Đáp án: Neither – the yolk is yellow (không câu nào – lòng đỏ màu vàng)

    Xem lời giải chi tiết
  14. Words like “flower” and “flour”, or “sea” and “see”, sound the same but have different meanings. What are they called?

    Dịch: Những từ như "flower" (bông hoa) và "flour" (bột mì), hay "sea" (biển) và "see" (nhìn) phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Chúng được gọi là gì?

    1. Homophones (từ đồng âm)
    2. Synonyms (từ đồng nghĩa)
    3. Antonyms (từ trái nghĩa)
    4. Palindromes (từ đối xứng)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Tiền tố "homo-" nghĩa là "giống", "phone" nghĩa là "âm thanh".

    Xem đáp án

    Đáp án: Homophones (từ đồng âm)

    Xem lời giải chi tiết
  15. Ba cuốn sách Văn, Toán, Địa lí được bọc ba màu xanh, đỏ, vàng. Cuốn bìa đỏ đặt giữa cuốn Văn và cuốn Địa lí; cuốn Địa lí và cuốn bìa xanh được mua cùng một ngày. Mỗi cuốn bọc màu gì?

    1. Văn bìa vàng, Toán bìa đỏ, Địa lí bìa xanh
    2. Văn bìa xanh, Toán bìa đỏ, Địa lí bìa vàng
    3. Văn bìa đỏ, Toán bìa xanh, Địa lí bìa vàng
    4. Văn bìa xanh, Toán bìa vàng, Địa lí bìa đỏ
    Logic, IQ
    Gợi ý

    Cuốn nằm giữa hai cuốn kia là cuốn nào?

    Xem đáp án

    Đáp án: Văn bìa xanh, Toán bìa đỏ, Địa lí bìa vàng

    Xem lời giải chi tiết

Hỏi nhanh về câu đố vui trắc nghiệm abcd

Có thể dùng câu hỏi trắc nghiệm này cho lớp học không?

Có. Dùng chế độ Trình chiếu để hiện từng câu cỡ chữ lớn và lật đáp án khi cả lớp đã chọn.

Trang trắc nghiệm khác trang câu đố kiến thức thế nào?

Trang trắc nghiệm gom câu đố vui, mẹo, logic, chơi chữ dưới dạng chọn A B C D. Câu hỏi kiến thức lịch sử, địa lý, khoa học có trang riêng là Câu đố kiến thức tổng hợp, cũng chơi trắc nghiệm được.

Nếu trả lời sai thì có xem được lời giải không?

Có. Bạn có thể xem đáp án đúng, gợi ý và lời giải của từng câu để hiểu vì sao phương án đó phù hợp.