Bỏ qua, đến nội dung chính

Câu hỏi trắc nghiệm vui có đáp án A B C D

Những câu đố vui dạng trắc nghiệm: đọc câu hỏi, chọn một trong bốn phương án A, B, C, D rồi mới mở đáp án và lời giải. Bấm "Chơi bộ này tính điểm" để đấu nhanh, hoặc trình chiếu cho cả lớp. Câu hỏi kiến thức (lịch sử, địa lý, khoa học) nằm riêng ở mục Câu đố kiến thức tổng hợp.

Chơi bộ này tính điểm

Trang 8/22 · 1.288 câu

Câu đố vui trắc nghiệm ABCD mức vừa60 câu

  1. In a famous English nursery rhyme, I climb up the water spout, and the rain washes me out. I have eight legs. What am I?

    Dịch: Trong một bài đồng dao tiếng Anh nổi tiếng, tớ leo lên ống máng nước rồi bị mưa cuốn trôi xuống. Tớ có tám cái chân. Tớ là con gì?

    1. A spider (con nhện)
    2. An ant (con kiến)
    3. A ladybird (con bọ rùa)
    4. A bee (con ong)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Nó giăng tơ ở góc nhà để bắt ruồi muỗi.

    Xem đáp án

    Đáp án: A spider (con nhện)

    Xem lời giải chi tiết
  2. I am inside your chest, a little to the left. I pump blood all around your body, day and night. What am I?

    Dịch: Tớ ở trong lồng ngực bạn, hơi lệch về bên trái. Tớ bơm máu đi khắp cơ thể bạn, cả ngày lẫn đêm. Tớ là gì?

    1. The stomach (dạ dày)
    2. The brain (bộ não)
    3. The lungs (lá phổi)
    4. The heart (trái tim)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Người ta hay vẽ nó thành hình màu đỏ để nói về tình yêu thương.

    Xem đáp án

    Đáp án: The heart (trái tim)

    Xem lời giải chi tiết
  3. What can you serve but never eat?

    Dịch: Thứ gì bạn có thể "dọn ra" (serve) nhưng không bao giờ ăn?

    1. A bowl of soup (bát súp)
    2. A cake (bánh ngọt)
    3. A pizza (bánh pizza)
    4. A tennis ball (quả bóng tennis)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Hãy nghĩ tới thể thao chứ không phải nhà hàng.

    Xem đáp án

    Đáp án: A tennis ball (quả bóng tennis)

    Xem lời giải chi tiết
  4. What do you call a word that reads the same forwards and backwards, like “level” or “radar”?

    Dịch: Một từ đọc xuôi hay đọc ngược đều giống nhau, như "level" hay "radar", được gọi là gì?

    1. A palindrome (từ đối xứng)
    2. A synonym (từ đồng nghĩa)
    3. An anagram (từ đảo chữ)
    4. A homophone (từ đồng âm)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Tên gọi này bắt đầu bằng chữ P.

    Xem đáp án

    Đáp án: A palindrome (từ đối xứng)

    Xem lời giải chi tiết
  5. I have a hard shell and I am very slow. But in a famous story, I win a race against a fast hare! What am I?

    Dịch: Tớ có cái mai cứng và đi rất chậm. Nhưng trong một câu chuyện nổi tiếng, tớ lại thắng cuộc đua với chú thỏ rừng nhanh nhẹn! Tớ là con gì?

    1. A frog (con ếch)
    2. A tortoise (con rùa)
    3. A rabbit (con thỏ)
    4. A snail (con ốc sên)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Bài học của câu chuyện là “chậm mà chắc”.

    Xem đáp án

    Đáp án: A tortoise (con rùa)

    Xem lời giải chi tiết
  6. I am a big cat with black spots on my body. I am the fastest animal on land. What am I?

    Dịch: Tớ là một loài mèo lớn có những đốm đen trên người. Tớ là con vật chạy nhanh nhất trên cạn. Tớ là con gì?

    1. A leopard (con báo hoa mai)
    2. A horse (con ngựa)
    3. A cheetah (con báo săn)
    4. A lion (con sư tử)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Nó chỉ chạy nước rút được một quãng ngắn rồi phải dừng lại nghỉ.

    Xem đáp án

    Đáp án: A cheetah (con báo săn)

    Xem lời giải chi tiết
  7. My name has the word “straw” in it. I am a small, sweet red fruit shaped like a heart. What am I?

    Dịch: Tên của tớ có chứa từ “straw” (rơm, ống hút). Tớ là một loại quả nhỏ, ngọt, màu đỏ, có hình trái tim. Tớ là quả gì?

    1. A cherry (quả anh đào)
    2. A raspberry (quả mâm xôi)
    3. A blueberry (quả việt quất)
    4. A strawberry (quả dâu tây)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Nó hay được dùng làm kem và sữa chua vị hồng.

    Xem đáp án

    Đáp án: A strawberry (quả dâu tây)

    Xem lời giải chi tiết
  8. Which is correct: “The yolk of the egg is white” or “The yolk of the egg are white”?

    Dịch: Chọn câu đúng: "The yolk of the egg is white" hay "The yolk of the egg are white"?

    1. "The yolk of the egg is white" (câu dùng "is")
    2. Neither – the yolk is yellow (không câu nào – lòng đỏ màu vàng)
    3. "The yolk of the egg are white" (câu dùng "are")
    4. Both are correct (cả hai đều đúng)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Đừng chỉ soi ngữ pháp, hãy nghĩ về nghĩa của từ "yolk".

    Xem đáp án

    Đáp án: Neither – the yolk is yellow (không câu nào – lòng đỏ màu vàng)

    Xem lời giải chi tiết
  9. Words like “flower” and “flour”, or “sea” and “see”, sound the same but have different meanings. What are they called?

    Dịch: Những từ như "flower" (bông hoa) và "flour" (bột mì), hay "sea" (biển) và "see" (nhìn) phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Chúng được gọi là gì?

    1. Homophones (từ đồng âm)
    2. Synonyms (từ đồng nghĩa)
    3. Antonyms (từ trái nghĩa)
    4. Palindromes (từ đối xứng)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Tiền tố "homo-" nghĩa là "giống", "phone" nghĩa là "âm thanh".

    Xem đáp án

    Đáp án: Homophones (từ đồng âm)

    Xem lời giải chi tiết
  10. My name begins with “octo”, which means eight. I live in the sea and I have three hearts. What am I?

    Dịch: Tên của tớ bắt đầu bằng “octo”, nghĩa là tám. Tớ sống dưới biển và có ba quả tim. Tớ là con gì?

    1. An octopus (con bạch tuộc)
    2. A crab (con cua)
    3. A starfish (con sao biển)
    4. A jellyfish (con sứa)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Nó có rất nhiều xúc tu và có thể phun mực.

    Xem đáp án

    Đáp án: An octopus (con bạch tuộc)

    Xem lời giải chi tiết
  11. I am not a bird, but I can fly. My name is also the name of the stick you use to hit the ball in baseball. What am I?

    Dịch: Tớ không phải là chim nhưng tớ biết bay. Tên của tớ cũng là tên cây gậy dùng để đánh bóng trong môn bóng chày. Tớ là con gì?

    1. An owl (con cú mèo)
    2. A bat (con dơi)
    3. A butterfly (con bướm)
    4. A bee (con ong)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Nó thường treo ngược mình trong hang tối.

    Xem đáp án

    Đáp án: A bat (con dơi)

    Xem lời giải chi tiết
  12. A “cooker” is a machine in the kitchen. So what do we call a PERSON who cooks food?

    Dịch: “Cooker” là một thiết bị trong bếp. Vậy chúng ta gọi NGƯỜI nấu ăn là gì?

    1. A cooker (cái bếp nấu)
    2. A cook (người nấu ăn, đầu bếp)
    3. A kitchen (căn bếp)
    4. A waiter (người phục vụ bàn)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Đừng vội thêm đuôi “-er” như “teacher” hay “driver” nhé!

    Xem đáp án

    Đáp án: A cook (người nấu ăn, đầu bếp)

    Xem lời giải chi tiết
  13. I have a space but no room. You can enter, but you can’t go inside. What am I?

    Dịch: Tôi có "khoảng trống" (space) nhưng không có "phòng" (room). Bạn có thể "vào" (enter) nhưng không thể đi vào bên trong. Tôi là gì?

    1. A keyboard (bàn phím máy tính)
    2. A map (tấm bản đồ)
    3. A tent (cái lều)
    4. A parking lot (bãi đỗ xe)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Bạn gõ chữ trên nó mỗi ngày.

    Xem đáp án

    Đáp án: A keyboard (bàn phím máy tính)

    Xem lời giải chi tiết
  14. What part of London is in France?

    Dịch: Phần nào của London lại nằm ở nước Pháp?

    1. The River Thames (sông Thames)
    2. The letter L (chữ cái L)
    3. The letter N (chữ cái N)
    4. Big Ben (tháp đồng hồ Big Ben)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    So sánh các chữ cái của hai từ.

    Xem đáp án

    Đáp án: The letter N (chữ cái N)

    Xem lời giải chi tiết
  15. Rearrange the letters of “LISTEN” to make a word that means “making no sound”. What is it?

    Dịch: Sắp xếp lại các chữ cái của từ "LISTEN" (lắng nghe) để được một từ có nghĩa là "không phát ra tiếng động". Đó là từ gì?

    1. Enlist (đăng ký tham gia)
    2. Inlets (những vịnh nhỏ)
    3. Silent (im lặng)
    4. Tinsel (dây kim tuyến)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Muốn lắng nghe tốt thì trước hết phải…

    Xem đáp án

    Đáp án: Silent (im lặng)

    Xem lời giải chi tiết
  16. A red house is made of red bricks. A blue house is made of blue bricks. What is a greenhouse made of?

    Dịch: Ngôi nhà đỏ được xây bằng gạch đỏ. Ngôi nhà xanh dương được xây bằng gạch xanh dương. Vậy "greenhouse" được làm bằng gì?

    1. Green wood (gỗ sơn xanh)
    2. Leaves (lá cây)
    3. Green bricks (gạch xanh lá)
    4. Glass (kính)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Người làm vườn trồng rau trong nó vào mùa đông.

    Xem đáp án

    Đáp án: Glass (kính)

    Xem lời giải chi tiết
  17. I sleep in the day, hunt at night and say “hoot”. A person who likes to stay up late is called a “night ___”. What am I?

    Dịch: Tớ ngủ ban ngày, săn mồi ban đêm và kêu “hoot”. Người thích thức khuya được gọi là “night ___” (con … của đêm). Tớ là con gì?

    1. A parrot (con vẹt)
    2. An eagle (con đại bàng)
    3. A bat (con dơi)
    4. An owl (con cú mèo)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Trong truyện tranh, loài chim này hay đeo kính và được xem là rất thông thái.

    Xem đáp án

    Đáp án: An owl (con cú mèo)

    Xem lời giải chi tiết
  18. In the story “The Three Little Pigs”, I huff and I puff and I blow the house down. What animal am I?

    Dịch: Trong truyện “Ba chú lợn con”, tớ hít một hơi, phồng má thổi bay cả ngôi nhà. Tớ là con vật gì?

    1. A wolf (con chó sói)
    2. A bear (con gấu)
    3. A lion (con sư tử)
    4. A fox (con cáo)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Trong truyện “Cô bé quàng khăn đỏ”, con vật này cũng đóng vai kẻ xấu.

    Xem đáp án

    Đáp án: A wolf (con chó sói)

    Xem lời giải chi tiết
  19. I shine in the night sky. In 1969, Neil Armstrong became the first person to walk on me. What am I?

    Dịch: Tớ toả sáng trên bầu trời đêm. Năm 1969, Neil Armstrong trở thành người đầu tiên đặt chân lên tớ. Tớ là gì?

    1. The moon (mặt trăng)
    2. The sun (mặt trời)
    3. Mars (sao Hoả)
    4. A star (một ngôi sao)
    Tiếng Anh
    Gợi ý

    Trong truyện cổ Việt Nam, chú Cuội ngồi gốc cây đa ở trên đó.

    Xem đáp án

    Đáp án: The moon (mặt trăng)

    Xem lời giải chi tiết

Hỏi nhanh về câu đố vui trắc nghiệm abcd

Có thể dùng câu hỏi trắc nghiệm này cho lớp học không?

Có. Dùng chế độ Trình chiếu để hiện từng câu cỡ chữ lớn và lật đáp án khi cả lớp đã chọn.

Trang trắc nghiệm khác trang câu đố kiến thức thế nào?

Trang trắc nghiệm gom câu đố vui, mẹo, logic, chơi chữ dưới dạng chọn A B C D. Câu hỏi kiến thức lịch sử, địa lý, khoa học có trang riêng là Câu đố kiến thức tổng hợp, cũng chơi trắc nghiệm được.

Nếu trả lời sai thì có xem được lời giải không?

Có. Bạn có thể xem đáp án đúng, gợi ý và lời giải của từng câu để hiểu vì sao phương án đó phù hợp.